Thước lá SKF 729865 B

Thông số kỹ thuật

Số lượng lá: 29
Chiều dài lá: 200 mm (8.0 in.)
Độ dày từng lá: 0,05 mm (0.0020 in.)
0,09 mm (0.0035 in.)
0,10 mm (0.0039 in.)
0,11 mm (0.0043 in.)
0,12 mm (0.0047 in.)
0,13 mm (0.0051 in.)
0,14 mm (0.0055 in.)
0,15 mm (0.0059 in.)
0,16 mm (0.0063 in.)
0,17 mm (0.0067 in.)
0,18 mm (0.0071 in.)
0,19 mm (0.0075 in.)
0,20 mm (0.0079 in.)
0,25 mm (0.0098 in.)
0,30 mm (0.0118 in.)
0,35 mm (0.0138 in.)
0,40 mm (0.0157 in.)
0,45 mm (0.0177 in.)
0,50 mm (0.0197 in.)
0,55 mm (0.0216 in.)
0,60 mm (0.0236 in.)
0,65 mm (0.0256 in.)
0,70 mm (0.0276 in.)
0,75 mm (0.0295 in.)
0,80 mm (0.0315 in.)
0,85 mm (0.0335 in.)
0,90 mm (0.0354 in.)
0,95 mm (0.0374 in.)
1,00 mm (0.0394 in.)

Xem chi tiết sản phẩm trên trang SKF

Cam kết từ Trí Tín:

  • Chính hãng: Mới 100% - Đầy đủ chứng nhận CO/CQ từ nhà sản xuất.

  • Giá đại lý: Chính sách ưu đãi tốt nhất cho khách hàng doanh nghiệp.

  • Hỗ trợ kỹ thuật: Tư vấn đúng mã, đúng giải pháp cho từng ứng dụng.

  • Đội ngũ kinh doanh: Thâm niên trên 10 năm, thân thiện - nhiệt tình.

  • Giao hàng nhanh: Ship toàn quốc, đảm bảo an toàn cho sản phẩm.

  • Đồng hành: Hỗ trợ giải đáp mọi thắc mắc trong suốt quá trình sử dụng.

Hỗ trợ mua hàng (Giờ hành chính):

TƯ VẤN & BÁO GIÁ NGAY

Nếu ngoài giờ hành chính, quý khách có thể để lại mail về sản phẩm, chúng tôi sẽ phản hồi vào ngày hôm sau.

📩 sales@tritin.vn 

SKU: 729865 B Danh mục:
090 264 3686